Vietnam: Les villes les plus grandes avec des statistiques de la population

(rec = recensement, est = estimation, calc = calculation)
télécharger des donnés pour Google Earth
comparez aussi la liste des agglomérations
no.nomrecensement 1979recensement 1989estimation 2000calculation 2012croissance
annuelle
latitudelongitudedivision supérieured'autres nomsagglomération
1Bắc Giang54 50650 87953 50054 0270.0821.28°N106.19°EĐông Bắc BộBac Giang 
2Bắc Kạn  20 40023 33822.16°N105.81°EĐông Bắc BộBac Can 
3Bạc Liêu72 51783 482100 700125 1681.839.30°N105.72°EĐồng bằng sông Cửu LongBac Lieu, Minh Hai, Vinh Loi 
4Bắc Ninh 33 849 43 50921.19°N106.05°EĐồng bằng sông HồngBac Ninh 
5Bến Tre 44 76854 80063 8611.2810.23°N106.37°EĐồng bằng sông Cửu LongBen Tre, Truc Giang 
6Biên Hòa187 254273 879358 700462 9382.1510.95°N106.82°EĐông Nam BộBien HoaThành phố Hồ Chí Minh
7Biên Sơn 41 767 51 63920.06°N105.85°EBắc Trung BộBien San, Bien Son 
8Buôn Ma Thuột71 81597 044130 400166 5562.0612.68°N108.04°ETây NguyênBuon Me Thuot, Buonmathuot, Ban Me Thuot, Lac Giao, Buon Ma Thuot 
9Cà Mau67 48481 901102 600123 8661.589.18°N105.15°EĐồng bằng sông Cửu LongCa Mau, Quan Long 
10Cẩm Phả76 697105 336 159 5961.8221.02°N107.29°EĐông Bắc BộCam Pha, Campha 
11Cam Ranh 114 041 159 15411.90°N109.22°EDuyên hải Nam Trung BộCam Lam 
12Cần Thơ182 856208 078244 100275 3301.0110.03°N105.78°EĐồng bằng sông Cửu LongCan Tho, Cantho 
13Cao Bằng 27 78536 70047 2332.1222.68°N106.27°EĐông Bắc BộCao Bang, Caobang 
14Châu Đốc45 24550 935 67 0271.2010.71°N105.11°EĐồng bằng sông Cửu LongChau Doc, Chau Phu 
15Đà Lạt87 136102 583122 400138 8191.0511.96°N108.44°ETây NguyênDa Lat 
16Đà Nẵng318 653369 734440 300498 5621.0416.07°N108.21°EDuyên hải Nam Trung BộĐă Nâng, Danang, Tourane, Quang NamDa Nang
17Điện Biên  28 00042 90521.37°N103.01°ETây Bắc BộDien Bien, Lai Chau 
18Đông Hà  16 50018 70616.83°N107.11°EBắc Trung BộDong Ha 
19Đồng Hới 22 25428 20034 4961.6917.47°N106.62°EBắc Trung BộDong Hoi 
20Đồng Xoài  22 40030 77911.54°N106.92°EĐông Nam BộDong Xoai, Dung Phu 
21Hà Đông 38 85947 10054 7771.2720.97°N105.77°EĐồng bằng sông HồngHa DongHà Nội
22Hà Giang 25 400 39 19622.86°N104.98°EĐông Bắc BộHa Giang 
23Hải Dương54 57953 37057 20059 0430.2620.96°N106.32°EĐồng bằng sông HồngHai Duong, Hai Du'o'ng 
24Hải Phòng385 210449 747557 400651 0571.3020.86°N106.68°EĐồng bằng sông HồngHai Phong, Haiphong, HaifongHải Phòng
25Hạ Long114 573123 102141 100157 1640.9020.97°N107.08°EĐông Bắc BộHong Gai, Hon Gai, Halong, Ha Long 
26Hà Nội897 5001 089 7601 326 8001 514 3041.1121.03°N105.84°EĐồng bằng sông HồngHa Noi, HanoiHà Nội
27Hà Tĩnh  24 80025 79618.37°N105.90°EBắc Trung BộHa Tinh 
28Hòa Bình51 18769 32393 300119 2322.0620.84°N105.33°ETây Bắc BộHoa Binh 
29Hội An 25 452 32 59115.88°N108.34°EDuyên hải Nam Trung BộHoi An, Faifo 
30Huế165 710211 718261 900313 9221.5216.48°N107.58°EBắc Trung BộHue, Hué 
31Hưng Yên  38 90042 86020.65°N106.04°EĐồng bằng sông HồngHuong Yen, Hung Yen 
32Kon Tum 34 06343 10052 3071.6314.34°N108.01°ETây Nguyên  
33Lạng Sơn 24 37931 50039 8411.9821.86°N106.76°EĐông Bắc BộLang Son 
34Lào Cai  34 10034 49822.50°N103.96°EĐông Bắc BộLao Cai 
35Long Xuyên112 485128 814149 300167 1630.9510.39°N105.43°EĐồng bằng sông Cửu LongLong Xuyen, Longxuyen 
36Mỹ Tho101 493104 724117 800128 3330.7210.36°N106.36°EĐồng bằng sông Cửu LongMy Tho 
37Nam Định160 179165 629186 400202 4490.6920.43°N106.17°EĐồng bằng sông HồngNam Dinh, Nam Ha 
38Nha Trang172 663213 460260 600312 0501.5112.25°N109.19°EDuyên hải Nam Trung BộNhatrang 
39Ninh Bình 26 45433 50040 8121.6620.25°N105.98°EĐồng bằng sông HồngNinh Binh 
40Phan Rang 71 111 106 47811.57°N109.00°EĐông Nam Bộ  
41Phan Thiết75 241114 236144 600174 7391.5910.93°N108.11°EĐông Nam BộPhan Thiet 
42Phư Lý 11 812 13 83320.54°N105.92°EĐồng bằng sông HồngPhu Ly, Ha Nam 
43Pleiku58 08876 991102 000142 8482.8513.99°N108.01°ETây NguyênPlay Cu, Plei Ku 
44Quảng Ngãi41 11934 40233 90033 489-0.1015.12°N108.81°EDuyên hải Nam Trung BộQuang Ngai 
45Qui Nhơn127 211159 852193 300229 7841.4513.77°N109.24°EDuyên hải Nam Trung BộQui Nhon, Quy Nhon, Bin Đinh, An Nhon 
46Rạch Giá81 075137 784193 100282 5503.2210.02°N105.08°EĐồng bằng sông Cửu LongRach Gia 
47Sa Đéc73 10450 733 63 5700.9910.30°N105.76°EĐồng bằng sông Cửu LongSa Dec 
48Sóc Trăng74 96787 899106 500121 0981.089.62°N105.97°EĐồng bằng sông Cửu LongSoc Trang, Khanh Hung, Khanh Hu'ng 
49Sơn La  17 80022 03521.33°N103.90°ETây Bắc BộSon La 
50Son Tay 31 574 40 18721.14°N105.51°EĐồng bằng sông HồngSo'n Tay 
51Tam Kỳ 45 843 58 70215.57°N108.49°EDuyên hải Nam Trung BộTam Ky 
52Tân An43 36450 28860 50069 5171.1610.54°N106.41°EĐồng bằng sông Cửu LongTan An 
53Tây Ninh 32 88143 00053 8601.8911.29°N106.13°EĐông Nam BộTay Ninh 
54Thái Bình79 56657 64053 60046 821-1.1220.45°N106.34°EĐồng bằng sông HồngThai Binh 
55Thái Nguyên138 023124 871132 700138 8550.3821.56°N105.86°EĐông Bắc BộThai Nguyen 
56Thanh Hóa72 64684 951104 200120 4541.2219.81°N105.78°EBắc Trung BộThanh Hoa, Thanhhoa 
57Thành phố Hồ Chí Minh2 700 8492 899 7533 316 5003 982 3441.5410.78°N106.69°EĐông Nam BộThanh Pho Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Saigon, Hochiminh, Ho Chi Minh City, Sai Gon, CholonThành phố Hồ Chí Minh
58Thư Dầu Một 43 849 119 13910.98°N106.65°EĐông Nam BộSong Be, Thu Dau Mot, Phu CuongThành phố Hồ Chí Minh
59Trà Vinh44 02047 78554 80060 6010.849.94°N106.34°EĐồng bằng sông Cửu LongTra Vinh, Phu Vinh 
60Tuyên Quang 24 31532 40041 5322.0921.82°N105.21°EĐông Bắc BộTuyen Quang 
61Tuy Hòa46 61754 08165 00076 1571.3313.09°N109.30°EDuyên hải Nam Trung BộTuy Hoa 
62Uông Bí 49 595 66 44621.04°N106.77°EĐông Bắc BộUong Bi 
63Việt Trì72 10873 347 90 5240.9221.31°N105.43°EĐông Bắc BộViet Tri, Viettri, Vietri 
64Vinh159 753110 793107 20098 778-0.6818.68°N105.67°EBắc Trung Bộ  
65Vĩnh Long71 50581 62097 000109 5281.0210.25°N105.97°EĐồng bằng sông Cửu LongVinh Long 
66Vinh Yen  16 70018 78321.32°N105.61°EĐồng bằng sông Hồng  
67Vũng Tàu81 694123 528179 400247 8762.7310.35°N107.08°EĐông Nam BộVung Tau, Vungtau, Ba Ria 
68Yên Bái40 01758 64583 400115 7362.7721.71°N104.87°EĐông Bắc BộYen Bai 

sponsored link:
#